bietviet

động dạng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V có hành động, hoạt động nào đó xảy ra một cách khác thường nghe tiếng chó sủa, nhưng cũng chẳng ai thèm động dạng

Lookup completed in 65,651 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary