| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| motive power, driving force, motive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năng lượng làm cho máy móc chuyển động | nguồn động lực |
| N | cái thúc đẩy, làm cho phát triển | xuất khẩu tăng là một động lực chính để thúc đẩy phát triển kinh tế |
Lookup completed in 174,579 µs.