bietviet

đủng đa đủng đỉnh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A rất đủng đỉnh, đến mức chậm chạp, thường gây cảm giác khó chịu đi đứng thì đủng đa đủng đỉnh

Lookup completed in 72,409 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary