bietviet

đứng cái

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [lúa] ở vào giai đoạn đã ngừng đẻ nhánh, thân lá đứng thẳng và đang chuẩn bị làm đòng

Lookup completed in 66,068 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary