| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| do not, let us not, don’t | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | do not | đừng sợ | Don't be afraid |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự ngăn mình không làm việc gì đó, không để cho việc gì đó diễn ra | không đừng được mới phải nói ~ cây muốn lặng, gió chẳng đừng (tng) |
| R | từ biểu thị ý khuyên ngăn, bảo không nên nói hay làm một việc nào đó | đừng đi, nguy hiểm lắm! ~ anh đừng nghĩ thế! |
| R | từ biểu thị ý phủ định đối với điều người nói mong không có, không xảy ra | cầu trời đừng mưa ~ xin đừng hiểu lầm |
| Compound words containing 'đừng' (30) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đừng nên | 13 | don’t, let’s not |
| đừng có | 10 | don’t, let’s not |
| bảo đừng | 0 | to forbid (someone from doing something) |
| xin đừng | 0 | please don’t |
| đừng buồn | 0 | don’t be sad |
| đừng bén mảng đến nhà tao nữa | 0 | don’t darken my door again |
| đừng bép xép mà lộ bí mật | 0 | don't tell tales and let out secrets |
| đừng bận tâm tới | 0 | don’t worry about |
| đừng cho em bé mút tay | 0 | don’t let the baby suck its fingers |
| đừng có bao giờ | 0 | don’t even (do sth) |
| đừng có hiểu lầm | 0 | don’t misunderstand (me) |
| đừng có lo | 0 | don’t worry |
| đừng có lo lắng | 0 | don’t worry |
| đừng có làm bộ | 0 | don’t pretend |
| đừng có ngớ ngẩn | 0 | don’t be surprised |
| đừng có nóng | 0 | don’t get upset, bothered |
| đừng có trách | 0 | tổ hợp biểu thị sự cảnh cáo rằng sẽ có điều không hay xảy ra, nếu như dám làm hoặc cứ làm điều vừa được nói đến |
| đừng có đùa | 0 | don’t joke, don’t kid |
| đừng lo | 0 | don’t be afraid, don’t worry, fear not |
| đừng lo chuyện đó | 0 | don’t worry about that |
| đừng nháy mắt | 0 | don’t wink your eyes |
| đừng nói | 0 | don’t say |
| đừng nói gì đến chúng ta | 0 | not only us |
| đừng nói nữa | 0 | don't say anything else, stop talking |
| đừng nói đến | 0 | not to mention, much less |
| đừng nóng | 0 | don’t get mad, don’t get upset, take it easy |
| đừng quên | 0 | don’t forget |
| đừng vô lý | 0 | don’t be silly, don’t be stupid |
| đừng đi đâu hết | 0 | don’t go anywhere |
| đừng để | 0 | don’t let |
Lookup completed in 168,190 µs.