| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to contain, hold | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chứa vật gì ở bên trong lòng một đồ vật khác | tủ đựng quần áo ~ thùng đựng nước ~ túi đựng bài kiểm tra |
| Compound words containing 'đựng' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chịu đựng | 605 | to bear, carry, withstand, endure, stand |
| chứa đựng | 206 | to contain, hold |
| chịu đựng gánh nặng | 0 | to carry a burden |
| cái tủ đựng quần áo | 0 | closet, dresser, wardrobe |
| có đựng | 0 | to contain, have (inside) |
| mức chịu đựng | 0 | withstand level |
| thùng đựng nước đá | 0 | ice-box |
Lookup completed in 180,350 µs.