bietviet

đa

Vietnamese → English (VNEDICT)
much, many, multiple, multi-
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun banyan-tree much,many tối đa | maximum
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, trồng để lấy bóng mát [thường trồng nhiều ở cổng làng, đình chùa]
Z yếu tố gốc Hán ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa ''nhiều, có nhiều'', như: đa diện, đa giác, đa sầu, đa cảm, v.v.
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,074 occurrences · 64.17 per million #1,776 · Intermediate

Lookup completed in 169,067 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary