| Compound words containing 'đa' (128) |
| word |
freq |
defn |
| tối đa |
1,792 |
maximum, very |
| đa dạng |
1,344 |
diversified, diverse |
| đa số |
1,196 |
majority |
| sự đa dạng |
344 |
diversity |
| đa phần |
266 |
mostly, for the most part |
| đa năng |
140 |
general purpose |
| đa thức |
99 |
polynomial |
| đa tạp |
91 |
variety |
| đại đa số |
91 |
great majority, vast majority; for the most part |
| đa giác |
85 |
hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành |
| đa dạng hóa |
66 |
diversification; to diversify |
| đa quốc gia |
58 |
Multinational |
| đa đảng |
56 |
multiparty |
| đa khoa |
55 |
(y học) General practice |
| đa thê |
52 |
polygamous; polygamy |
| đa diện |
47 |
multisided, multifaceted; polyhedron |
| đa hình |
40 |
polymorphic, polymorphous |
| đa phương |
40 |
by many means |
| đa bào |
37 |
pluricellular |
| bánh đa |
36 |
dry pancake |
| cây đa |
36 |
banyan tree |
| đa nguyên |
33 |
multiple, multi-, multisided |
| ra đa |
28 |
radar |
| đa bội |
26 |
polypoid |
| đa tài |
24 |
having many talents |
| đa nghi |
23 |
suspicious, distrustful |
| đa tình |
23 |
sentimental, amorous |
| đa nhiệm |
21 |
multitasking |
| đa dụng |
19 |
có nhiều công dụng, nhiều tác dụng khác nhau |
| đa sắc |
19 |
multicolored, polychromatic |
| đa ngôn ngữ |
18 |
multilingual |
| đa nghĩa |
15 |
Polysemantic |
| đa cảm |
13 |
sentimental, sensitive, emotional |
| đa cực |
8 |
multipolar |
| đa âm |
7 |
polysyllabic, polyphonic |
| đa mưu |
6 |
wily, cunning |
| đa nguyên tử |
6 |
polyatomic |
| đa sầu |
6 |
melancholy |
| đa phu |
5 |
Polyandrous, polygamous |
| đa trị |
5 |
polyvalent |
| đa đoan |
4 |
complicate, tangled |
| đa canh |
3 |
polyculture |
| đa đa |
3 |
francolin |
| quá đa |
2 |
excessive, exorbitant |
| đa ngôn |
2 |
overcommunicative, loquacious, talkative |
| đa thần giáo |
2 |
polytheism |
| đa âm tiết |
2 |
polysyllabic |
| đa mang |
1 |
to take on many jobs at the same time, set one’s mind on |
| đa ngữ |
1 |
polyglot, multilingual |
| đa phương tiện |
1 |
multimedia |
| đa sự |
1 |
meddlesome, behaving like a busybody |
| đa tiết |
1 |
[từ] có nhiều âm tiết |
| đa tạ |
1 |
show deep gratitude, express heartfelt thanks, be very graceful |
| bánh đa nem |
0 |
rice sheet (used to roll fried meat roll) |
| bảng ra đa |
0 |
radar board |
| bảng đa cơ năng |
0 |
multifunction board |
| bảng đa nhiệm vụ |
0 |
multifunction board |
| bọ đa |
0 |
xem bọ dừa |
| bộ đa xử lí |
0 |
multiprocessor |
| chiếm đa số |
0 |
to make up the majority |
| chiếm đa số 2/3 |
0 |
to make up a 2/3 majority |
| cháo lá đa |
0 |
cháo đổ vào lá đa cuốn lại, cài vào một cái que cắm ở đầu đường, ngày trước dùng để cúng cô hồn, thường trong dịp tết Trung Nguyên, theo đạo Phật |
| công ty đa quốc gia |
0 |
multinational company |
| cẩn thận tối đa |
0 |
to be very careful |
| dân tộc đa số |
0 |
dân tộc chiếm số đông nhất, so với các dân tộc chiếm số ít, trong một nước có nhiều dân tộc |
| giá trị tối đa |
0 |
maximum value |
| góc đa diện |
0 |
hình lập nên bởi một số mặt phẳng có một điểm chung và cắt nhau lần lượt theo một số đường thẳng |
| hệ điều hành đa nhiệm |
0 |
multitasking operating system |
| lam đa |
0 |
lambda |
| mức sống tối đa |
0 |
maximum age, life expectancy |
| người đa tài |
0 |
a person of many talents |
| pê đa lô |
0 |
pedal-boat, pedalo |
| quan điểm đa số |
0 |
majority position |
| rô đa |
0 |
running-in |
| tam đa |
0 |
the three abundances |
| thuyết đa nguyên |
0 |
quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới có nhiều nguồn gốc đầu tiên độc lập với nhau; trái với thuyết nhất nguyên |
| thuyết đa thần |
0 |
thuyết tôn giáo cho rằng trong vũ trụ có nhiều thần |
| tiếp thị đa tầng |
0 |
multilevel marketing |
| tuyệt đại đa số |
0 |
overwhelming majority |
| túc trí đa mưu |
0 |
be of great wisdom |
| tố đa 3 năm |
0 |
3 years at most, a maximum of 3 years |
| xô đa |
0 |
soda |
| đa biên |
0 |
[quan hệ về kinh tế, chính trị] giữa nhiều nước |
| đa chiều |
0 |
nhiều chiều |
| đa chương trình |
0 |
multiprogram |
| đa cấp |
0 |
nhiều cấp độ |
| đa dâm |
0 |
oversexed, lewd, lascivious |
| đa dạng hoá |
0 |
làm cho trở nên đa dạng |
| đa dạng sinh học |
0 |
tính phong phú, đa dạng về nguồn gene, về giống loài sinh vật trong tự nhiên |
| đa dục |
0 |
|
| đa huyết |
0 |
Sanguine |
| đa hôn |
0 |
polygamous |
| đa hệ |
0 |
multisystem |
| đa hộc |
0 |
stone just quarried |
| đa liên |
0 |
polyvalent (of a vaccine) |
| đa luồng |
0 |
có thể thực hiện được nhiều việc khác nhau cùng một lúc trong một ứng dụng; đa nhiệm trong một ứng dụng |
| đa nguyên luận |
0 |
pluralism |
| đa nguyên đa đảng |
0 |
multiparty system |
| đa ngành |
0 |
interdisciplinary |
| đa phương hoá |
0 |
làm cho trở thành đa phương |
| đa quốc qia |
0 |
multinational |
| đa sinh tố |
0 |
polyvitamin |
| đa số chúng ta |
0 |
most of, the majority of us |
| đa số các quốc gia trên thế giới |
0 |
the majority of countries in the world |
| đa số tuyệt đối |
0 |
absolute majority |
| đa số tương đối |
0 |
relative majority |
| đa số áp đảo |
0 |
overwhelming majority |
| đa thâm nhập |
0 |
multiple access |
| đa thâm nhập phân chia theo mã |
0 |
code division multiple access, CDMA |
| đa thâm nhập phân chia theo thời gian |
0 |
time division multiple access, TDMA |
| đa thâm nhập phân chia theo tần số |
0 |
frequency division multiple access, FDMA |
| đa thần |
0 |
polytheistic |
| đa thần luận |
0 |
polytheism |
| đa thọ |
0 |
Live long |
| đa tia |
0 |
multipath |
| đa tiến hành |
0 |
multiprocessing |
| đa túc |
0 |
myriapod |
| đa tư lự |
0 |
hay nghĩ ngợi, lo lắng nhiều |
| đa tầng |
0 |
multilayer, multilevel |
| đa văn hóa |
0 |
multicultural |
| đa xử lí |
0 |
multiprocessing |
| đa xử lý |
0 |
xem đa xử lí |
| đa đa ích thiện |
0 |
the more the better |
| đa đinh |
0 |
having many sons |
| đài ra đa |
0 |
radar station |
| đú đa đú đởn |
0 |
như đú đởn [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| đại đa số quần chúng |
0 |
the vast majority of people |
| đủng đa đủng đỉnh |
0 |
rất đủng đỉnh, đến mức chậm chạp, thường gây cảm giác khó chịu |
Lookup completed in 169,067 µs.