bietviet

đa xử lí

Vietnamese → English (VNEDICT)
multiprocessing
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phương thức làm việc của một máy tính trong đó nhiều bộ xử lí có thể dùng chung bộ nhớ và thực hiện song song nhiều bài toán khác nhau hệ thống đa xử lí

Lookup completed in 65,156 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary