bietviet

đan chéo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đan xen, chồng chéo vào nhau một cách lằng nhằng, phức tạp những luồng đạn đan chéo vào nhau bay tới tấp

Lookup completed in 66,448 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary