| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (present progressive marker) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm | "Vì đâu hoa nọ lìa cành, Nợ duyên sao sớm dứt tình cho đang." (Cdao) |
| R | từ biểu thị sự việc, hiện tượng đã diễn ra và chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc [ngay khi nói] | trời đang mưa to ~ đang mải suy nghĩ ~ đang học đại học |
| Compound words containing 'đang' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đảm đang | 22 | như đảm |
| sao đang | 3 | How can one have the heart tọ |
| đang tâm | 2 | Be callous enough tọ |
| ba đảm đang | 1 | three responsibilities (women’s emulation movement) |
| cho đang | 0 | not to have the heart to do something |
| chấm dứt Việt Nam như chúng ta đang thấy | 0 | the end of Vietnam as we know it |
| các nước đang phát triển | 0 | developing countries |
| còn đang | 0 | to still be (doing sth) |
| công việc đang ngưng đọng | 0 | work is at a standstill |
| căng thẳng đang lên cao | 0 | tensions are rising |
| một xã hội đang thay đổi | 0 | a changing society |
| như chúng ta đang thấy | 0 | as we know it |
| nước đang phát triển | 0 | developing country |
| quân cộng sản đang bao vây Sài Gòn | 0 | the communist forces were surrounding Saigon |
| quốc gia đang phát triển | 0 | developing country |
| vẫn đang còn | 0 | still |
| đang cai | 0 | |
| đang chờ đón | 0 | waiting for (sb) |
| đang còn ở Vietnamese | 0 | still in VN |
| đang có | 0 | being, having |
| đang giữ nhiệm vụ bảo vệ trái đất | 0 | (responsible for) protecting the earth |
| đang khi | 0 | while |
| đang làm | 0 | to be doing |
| đang làm việc với | 0 | to be working with |
| đang lúc | 0 | while |
| đang lúc ăn thì | 0 | while eating (something happened) |
| đang ngày một | 0 | to be ~ ing |
| đang ngày một giảm | 0 | to be decreasing |
| đang tay | 0 | Be ruthless enough tọ |
| đang thì | 0 | be in the flush of youth |
| đang trong chiều hướng | 0 | to be progressing, moving in a certain direction |
| đang điên đầu | 0 | to be frustrated |
| đỉnh đang | 0 | richness, resplendence, gorgeousness |
Lookup completed in 170,849 µs.