bietviet

đem

Vietnamese → English (VNEDICT)
to take, bring along, carry
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to bring; to carry đem tin | to bring news
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V mang đi theo hoặc dẫn đi theo cùng với mình Chúng tôi đem hàng hoá bày bán trước cửa nhà ~ bà ấy đem con về quê
V đưa ra để làm gì đó bà lão đem các thứ vứt ra sân ~ đem đàn ra gảy ~ đem chuyện nhà ra kể
V làm cho ai có được cái gì người đem hạnh phúc đến cho mọi nhà
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,240 occurrences · 133.84 per million #917 · Core

Lookup completed in 181,137 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary