bietviet

điều hoà nhiệt độ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V như điều hoà không khí đảm bảo điều hoà nhiệt độ trong phòng
N máy điều hoà nhiệt độ [nói tắt] căn phòng có lắp điều hoà nhiệt độ

Lookup completed in 66,392 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary