| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to command, control | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho quá trình hoạt động diễn ra đúng quy luật, quy tắc | điều khiển cuộc họp ~ trọng tài chính điều khiển trận đấu |
Lookup completed in 166,863 µs.