bietviet

điều khiển từ xa

Vietnamese → English (VNEDICT)
remote control
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V truyền tự động từ xa các lệnh và truyền tự động theo hướng ngược lại các tin về tình trạng của đối tượng điều khiển
N những phương pháp và phương tiện kĩ thuật để điều khiển từ xa [nói tổng quát]

Lookup completed in 63,755 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary