bietviet

điều khoản

Vietnamese → English (VNEDICT)
clause, term, article, covenant, provision
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Clause, provition Hợp đồng có mười hai điều khoản | A contract with twelve clauses
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N điểm, khoản trình bày trong văn bản có tính chất pháp luật để diễn đạt rõ ràng, cụ thể hơn nội dung được quy định [nói khái quát] thực hiện đúng các điều khoản ghi trong hợp đồng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 537 occurrences · 32.08 per million #2,930 · Intermediate

Lookup completed in 176,283 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary