bietviet
main
→ search
điển hình hoá
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
làm cho có tính chất điển hình, xây dựng những tính cách và hoàn cảnh điển hình trong tác phẩm văn nghệ
phương pháp điển hình hoá trong văn học
Lookup completed in 65,420 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary