bietviet

điện hoa

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hoa được chuyển tới địa chỉ cần thiết theo yêu cầu của khách hàng, thông qua dịch vụ bưu điện gửi điện hoa chúc mừng ~ dịch vụ điện hoa

Lookup completed in 59,011 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary