bietviet

điện lạnh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N các thiết bị dùng điện để làm lạnh [như tủ lạnh, máy làm kem, v.v.] nói chung sửa chữa đồ điện lạnh ~ chuyên kinh doanh các mặt hàng điện lạnh

Lookup completed in 82,795 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary