| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electronics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học về tác dụng qua lại giữa electron và các điện trường, từ trường, và về những phương pháp chế tạo các dụng cụ điện tử | |
Lookup completed in 66,792 µs.