| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to go on one’s head | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách quả quyết rằng điều giả thiết được nêu trước đó không bao giờ có thể xảy ra | nó mà thi đỗ thì tôi đi đằng đầu |
Lookup completed in 79,193 µs.