| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flying trapeze | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không giữa khoảng cách hai dàn đu đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp | biểu diễn đu bay ~ tiết mục đu bay |
Lookup completed in 71,873 µs.