bietviet

ơi là

Vietnamese → English (VNEDICT)
(exclamation), how
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ của người nói, do chịu tác động trực tiếp của một tính chất nào đó ở mức độ đặc biệt cao xinh ơi là xinh! ~ "Ăn trầu thì bỏ quên vôi, Ăn cau bỏ hạt nàng ơi là nàng!" (Cdao)

Lookup completed in 59,428 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary