bietviet

ưỡn ẹo

Vietnamese → English (VNEDICT)
to mince, twist
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả dáng đi uốn éo, cố làm ra vẻ mềm mại, duyên dáng, nhưng thiếu tự nhiên, gây ấn tượng kệch cỡm, thiếu đứng đắn dáng đi ưỡn ẹo

Lookup completed in 62,179 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary