| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to drink; (2) humid, muggy, wet, damp, moist | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Damp, humid | quần áo ẩm | damp clothes |
| adj | Damp, humid | mặt đất ẩm hơi sương | the ground is damp with dew |
| adj | Damp, humid | trời ẩm | wet weather |
| adj | Damp, humid | chống ẩm | damp-proof |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có thấm một ít nước hoặc có chứa nhiều hơi nước | quần áo còn ẩm, chưa khô ~ thuốc chống ẩm |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thực phẩm | the food | clearly borrowed | 食品 sik6 ban2 (Cantonese) | 食品 , shí pǐn(Chinese) |
| chiến lợi phẩm | the booty | clearly borrowed | 戰利品 zin3 lei6 ban2 (Cantonese) | 戰利品, zhàn lì pǐn(Chinese) |
| Compound words containing 'ẩm' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ẩm thực | 371 | to eat and drink |
| ẩm ướt | 338 | humid, wet, damp; humidity |
| ẩm thấp | 64 | humid, damp |
| ẩm độ | 15 | humidity |
| ế ẩm | 11 | unable to find customers, unmarketable |
| ẩm kế | 8 | hygrometer |
| chất hút ẩm | 5 | desiccant |
| ê ẩm | 2 | tired, exhausted |
| hương ẩm | 1 | post-worship feast |
| đối ẩm | 1 | to drink socially |
| độ ẩm | 1 | (atmospheric) humidity, moisture |
| cuồng ẩm | 0 | bacchanal feast |
| hội ẩm | 0 | drink together |
| song ẩm | 0 | drink tea in one another’s company, make enough tea for two |
| tính ẩm ướt | 0 | humidity |
| âm ẩm | 0 | humid, damp |
| đau ê ẩm | 0 | dull pain |
| độ ẩm cao | 0 | high humidity |
| độ ẩm không khí | 0 | nồng độ hơi nước trong không khí |
| độc ẩm | 0 | for a single drinker (of teapot) |
| ẩm chồi | 0 | flat (about the market) |
| ẩm hận | 0 | to nurse a grudge against |
| ẩm liệu | 0 | beverage, drink |
| ẩm mốc | 0 | ẩm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc [nói khái quát] |
| ẩm nhiệt kế | 0 | psychrometer |
| ẩm sì | 0 | humid, moist, damp |
| ẩm thấp kế | 0 | hygrometer |
| ẩm thấp nghiệm | 0 | hygroscope |
| ẩm thực học | 0 | dietetics |
| ẩm thực vật | 0 | hygrophyte |
| ẩm vật kế | 0 | psychrometer |
| ẩm xìu | 0 | ẩm và mềm ỉu |
| ẩm ương | 0 | dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì |
Lookup completed in 167,761 µs.