| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flatulent | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| flatulent | bụng ọc ạch | to feel flatulence in one's stomache | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [xe cộ, máy móc] ở tình trạng sắp hư hỏng do các bộ phận bị lỏng ra, không còn khớp chặt với nhau, khi chạy phát ra tiếng kêu không êm, không đều | chiếc xe bò ọc ạch leo dốc |
Lookup completed in 65,102 µs.