bietviet

ống xả

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận bằng kim loại, hình ống dài được nối với buồng đốt của động cơ để đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn thủng ống xả

Lookup completed in 67,176 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary