| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be in childbirth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [phụ nữ] sinh đẻ [nói về khoảng thời gian nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng với những cách thức kiêng kị nhất định khi sinh con] | |
Lookup completed in 62,865 µs.