bietviet

ở goá

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be widowed, to be a widow
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V không lấy chồng [hoặc vợ] khác, sau khi vợ [hoặc chồng] chết, tuy tuổi đang còn trẻ, và sống như vậy cho đến cuối đời bà ở goá mấy chục năm nay ~ ở goá nuôi con

Lookup completed in 66,506 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary