| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| candidate (for office) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự ghi tên trong danh sách để được bầu chọn trong cuộc bầu cử | ứng cử chức tổng thống ~ tôi ứng cử vào ban bí thư |
Lookup completed in 180,729 µs.