bietviet

ứng trực

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trực sẵn để kịp giải quyết khi có sự cố xảy ra cảnh sát đang ứng trực tại điểm nút giao thông ~ người nhà ứng trực tại bệnh viện

Lookup completed in 62,106 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary