| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Chinese | |||
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| phán quyết | the judgment | clearly borrowed | 判決 pun3 kyut3 (Cantonese) | 判決, pàn jué(Chinese) |
| Compound words containing 'Hán' (21) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chữ hán | 349 | Chinese characters |
| hạn hán | 141 | drought |
| Hán Việt | 90 | Sino-Vietnamese |
| la hán | 47 | arhant |
| hán tự | 43 | Chinese literature |
| Hán Thành | 34 | Seoul |
| hán văn | 32 | Chinese literature |
| hán học | 27 | Chinese studies; sinology |
| Hán học | 27 | ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc thời cổ, chủ yếu là về các văn bản cổ chữ Hán |
| hảo hán | 23 | brave, courageous man |
| tiếng Hán | 3 | Chinese (language) |
| vân hán | 1 | milky way |
| A La Hán | 0 | Arhant, Lohan (follower of Buddha) |
| bản dịch Hán | 0 | Chinese translation |
| chữ Hán Việt | 0 | Sino-Vietnamese words |
| Hán tụ | 0 | Chinese character, Hanzi |
| hệ chữ Hán | 0 | Chinese writing system |
| học chữ Hán không ngoài mục đích thi cử | 0 | to study Chinese characters only for exams |
| việc học chữ Hán | 0 | the study of Chinese characters |
| văn hóa chữ Hán | 0 | the Chinese character culture (countries which use(d) Chinese characters) |
| âm Hán Việt | 0 | Sino-Vietnamese reading |
Lookup completed in 162,008 µs.