| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Hue (city in Vietnam) | |||
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thuế | the tax | clearly borrowed | 稅 seoi3 (Cantonese) | 稅, shuì(Chinese) |
| Compound words containing 'Huế' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ca Huế | 1 | lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương Quảng Trị - Thừa Thiên, có nhạc tính rõ nét và phong cách trữ tình |
| ca huế | 1 | lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương Quảng Trị - Thừa Thiên, có nhạc tính rõ nét và phong cách trữ tình |
Lookup completed in 166,152 µs.