| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Confucius, Confucian | |||
| Compound words containing 'Khổng' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khổng lồ | 1,299 | huge, giant, tremendous, colossal |
| Khổng Tử | 166 | Confucius |
| Khổng Minh | 39 | Zhuge Liang |
| Khổng giáo | 27 | Confucianism |
| khổng tước | 13 | peacock |
| đạo khổng | 5 | học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi 1911 |
| đạo Khổng | 5 | học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi 1911 |
| bì khổng | 0 | lenticel |
| con số khổng lồ | 0 | tremendous, huge number |
| có áp lực khổng lồ | 0 | to be under tremendous pressure |
| cửa khổng | 0 | the Confucianist school, the Confucian tradition |
| khổng lồ người | 0 | (of physique) huge, giant |
| Khổng Minh Gia Cát Lượng | 0 | Zhuge Liang |
| phản lực cơ khổng lồ | 0 | jumbo jet |
Lookup completed in 175,482 µs.