| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Laos | |||
| Compound words containing 'Lào' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Lào Cai | 110 | |
| thuốc lào | 20 | rustic tobacco |
| người Lào | 8 | Laotian (person) |
| gió lào | 3 | hot and dry westerly wind (from Laos to central Vietnam) |
| hắc lào | 2 | ringworm |
| cỏ lào | 0 | fragrant thoroughwort |
| gần biên giới Lào | 0 | near the border with Laos |
| lào phào | 0 | như lào thào |
| lào quào | 0 | qua quýt, đại khái, cốt cho xong |
| lào rào | 0 | từ mô phỏng tiếng ồn nhỏ, thành từng đợt liên tiếp như tiếng gió thổi hoặc mưa rơi nhẹ |
| lào thào | 0 | whisper |
| lào xào | 0 | từ mô phỏng tiếng động khẽ như của lá khô chạm vào nhau, liên tiếp |
| đậu lào | 0 | typhoid fever |
Lookup completed in 156,991 µs.