| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| approximately; to make a rough estimate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ước lượng một cách đại khái | tôi ang áng hướng ngôi làng mà đi ~ tôi ang áng còn khoảng 2 cây nữa |
Lookup completed in 58,129 µs.