bietviet

anh

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) young man, elder brother, first cousin (son of parent’s older sibling), form of address to a young man; (2) England, (Great) Britain; (3) canary; (4) infant; (5) flower; (6) male hero
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Elder brother anh ruột | Blood elder brother
noun Elder brother anh cả | eldest brother
noun Elder brother anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha) | half-brother
noun Elder brother anh rể | brother-in-law (one's elder sister's husband)
noun Elder brother anh chồng | brother-in-law (one's husband's elder brother)
noun Elder brother anh vợ | brother-in-law (one's wife's elder brother)
noun First cousin, cousin german (son of one's father's or mother's elder brother or sister) anh con nhà bác
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người con trai cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên [sinh trước, là con nhà bác, v.v.; có thể dùng để xưng gọi] anh ruột ~ anh vợ ~ người anh con bác ~ chú lại đây anh bảo!
N từ dùng để chỉ hoặc gọi người đàn ông còn trẻ, hoặc người đàn ông cùng tuổi hoặc vai anh mình anh thanh niên ~ anh giải phóng quân
N từ phụ nữ dùng để gọi chồng, người yêu hoặc người đàn ông dùng để tự xưng khi nói với vợ, người yêu "Chồng gì anh, vợ gì tôi, Chẳng qua là cái nợ đời chi đây!" (Cdao)
N từ dùng để gọi người đàn ông thuộc thế hệ sau mình [như cha mẹ gọi con rể hoặc con trai đã trưởng thành, theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình] với ý coi trọng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 39,254 occurrences · 2345.35 per million #42 · Essential
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
(vải) lanh the linen probably borrowed lin(French)
âm thanh the sound or noise clearly borrowed 聲音 sing1 jam1 (Cantonese) | 聲音, shēng yīn(Chinese)
xanh blue clearly borrowed 青 cing1 (Cantonese) | 青, qīng(Chinese)
chiến tranh the war or battle clearly borrowed 戰爭 zin3 zang1 (Cantonese) | 戰爭, zhàn zhēng(Chinese)

Lookup completed in 752,835 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary