anh em
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| brothers and sisters, siblings, brothers, comrades |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Brothers, siblings |
anh em chú bác | first cousins |
| noun |
Brothers, siblings |
gia đình đông anh em | a large family, a family with many siblings |
| noun |
Brothers, siblings |
tình anh em | brotherhood |
| noun |
Brothers, siblings |
sự kình địch giữa anh em ruột | sibling rivalry |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt hoặc họ hàng với nhau [nói khái quát] |
nhà có hai anh em |
| N |
những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong nhà [nói khái quát] |
anh em bạn bè ~ các dân tộc anh em |
Lookup completed in 216,006 µs.