bietviet

bài học

Vietnamese → English (VNEDICT)
lesson
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun lesson bài học đầu tiên trong việc lái xe là cách khởi động xe | the first lesson in driving is how to start the car
noun lesson rút ra bài học | to learn the relevant lesson
noun lesson lòng hiếu thảo của ông ta là một bài học vô giá cho tất cả chúng ta | his filial piety is an inestimable lesson to us all
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bài học sinh phải học bài học lịch sử ~ nắm vững nội dung bài học
N điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích thường được rút ra từ những sai lầm, thất bại bài học nhớ đời ~ rút ra bài học kinh nghiệm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 245 occurrences · 14.64 per million #4,889 · Intermediate

Lookup completed in 228,800 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary