bài học
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| lesson |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
lesson |
bài học đầu tiên trong việc lái xe là cách khởi động xe | the first lesson in driving is how to start the car |
| noun |
lesson |
rút ra bài học | to learn the relevant lesson |
| noun |
lesson |
lòng hiếu thảo của ông ta là một bài học vô giá cho tất cả chúng ta | his filial piety is an inestimable lesson to us all |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
bài học sinh phải học |
bài học lịch sử ~ nắm vững nội dung bài học |
| N |
điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích thường được rút ra từ những sai lầm, thất bại |
bài học nhớ đời ~ rút ra bài học kinh nghiệm |
Lookup completed in 228,800 µs.