| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
đồ thường làm bằng gỗ, có mặt phẳng và chân đỡ, dùng để bày đồ đạc hay để làm việc, làm nơi ăn uống, v.v. |
bàn học ~ bàn ăn ~ tì tay xuống mặt bàn |
| N |
lần tính được, thua trong trận đấu bóng |
một bàn thắng đẹp ~ thua hai bàn ~ có duyên làm bàn |
| V |
trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì |
họ đang bàn kế hoạch làm ăn ~ bàn chuyện thời sự |
| Compound words containing 'bàn' (140) |
| word |
freq |
defn |
| địa bàn |
977 |
compass; staging ground; field, ground |
| bàn tay |
569 |
hand |
| bàn chân |
306 |
foot |
| bàn thờ |
229 |
altar |
| bàn giao |
215 |
to transfer, hand over |
| bàn phím |
185 |
keyboard |
| bàn đạp |
162 |
pedal |
| bàn cờ |
153 |
chessboard, checkerboard |
| bàn bạc |
137 |
to debate, discuss, deliberate, talk over, exchange views on |
| bàn luận |
122 |
to discuss, deliberate |
| bàn về |
99 |
to discuss (sth) |
| bóng bàn |
74 |
table tennis, ping pong |
| la bàn |
53 |
compass |
| bàn tán |
51 |
to discuss and argue, comment humorously or excitedly |
| bàn cãi |
37 |
to discuss, debate |
| bàn ăn |
37 |
dining table |
| bàn chải |
36 |
brush |
| làm bàn |
29 |
to set the table |
| bàn tính |
25 |
(1) abacus; (2) to talk over, plan, discuss, arrange |
| niết bàn |
25 |
thế giới tưởng tượng, nơi con người thoát khỏi vòng luân hồi và mọi sự đau khổ [cái đích của sự tu hành theo đạo Phật] |
| bàn ghế |
24 |
furniture, tables and chairs |
| bồi bàn |
23 |
waiter |
| bàn xoay |
19 |
turning table |
| bàn định |
16 |
to discuss, decide by discussion |
| hầu bàn |
13 |
to wait tables; waiter, waitress |
| bàn tròn |
12 |
roundtable |
| bàn giấy |
11 |
desk, office |
| bàn là |
11 |
iron (for clothes) |
| cỗ bàn |
9 |
banquets and feasts |
| luận bàn |
9 |
|
| bàn mổ |
8 |
operating table |
| bàn ủi |
5 |
iron (for clothes) |
| bàn ra |
3 |
dissuade from, talk somebody out of doing something |
| sa bàn |
3 |
model |
| tài bàn |
3 |
a sort of card game using 120 cards |
| bàn đèn |
2 |
opium set |
| bàn chông |
1 |
spike-board |
| bàn hoàn |
1 |
be anxious, be worried |
| bàn thạch |
1 |
dolmen; rock-like, rock-steady |
| bàn thử |
1 |
test bench |
| bàn xoa |
1 |
plasterer’s hawk |
| bàn ép |
1 |
to press |
| dọn bàn |
1 |
to clear the table |
| đèn bàn |
1 |
desk lamp, reading lamp |
| bàn chuyện |
0 |
to discuss |
| bàn chuyện về |
0 |
to discuss sth |
| bàn chân bẹt |
0 |
a flat foot |
| bàn chải chùi dầu |
0 |
slush brush |
| bàn chải giầy |
0 |
shoebrush |
| bàn chải quần áo |
0 |
clothes brush |
| bàn chải răng |
0 |
toothbrush |
| bàn chải thông nòng |
0 |
cleaning brush |
| bàn chải tóc |
0 |
hairbrush |
| bàn chải đánh răng |
0 |
toothbrush |
| bàn cuốc |
0 |
Hoeblade-shaped |
| bàn cát |
0 |
sand table |
| bàn cãi sôi nổi |
0 |
to hotly debate |
| bàn có hai ngăn kéo |
0 |
a table with two drawers |
| bàn dát |
0 |
rolling-pin |
| bàn dân thiên hạ |
0 |
Everyone, everywhere |
| bàn dã chiến |
0 |
field desk |
| bàn dế |
0 |
base plate |
| bàn ghế văn phòng |
0 |
office furniture |
| bàn giao chức vụ |
0 |
to transfer an office, duty |
| bàn họa |
0 |
plane table |
| bàn học |
0 |
desk |
| bàn hội nghị |
0 |
conference table |
| bàn luận tình trạng ngoại giao |
0 |
to discuss the diplomatic situation |
| bàn là hơi |
0 |
bàn là điện, có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng nước sẽ biến đổi thành hơi làm quần áo phẳng và mềm hơn |
| bàn là điện |
0 |
(electric) iron (for clothes) |
| bàn lùi |
0 |
argue to refuse (to do something), argue somebody out of doing |
| bàn máy |
0 |
platform (of a machine) |
| bàn mảnh |
0 |
to hold private discussions |
| bàn nghế nhã |
0 |
elegant furniture |
| bàn nạo |
0 |
scraper |
| bàn phím chữ số |
0 |
alphanumeric keyboard |
| bàn quanh |
0 |
to discuss without coming to any conclusion |
| bàn quay |
0 |
turntable |
| bàn ren |
0 |
screw-cutter |
| bàn rà |
0 |
bàn có mặt phẳng kim loại hoặc bằng đá rất nhẵn, dùng để rà các vật được cạo phẳng |
| bàn soạn |
0 |
to discuss and arrange, discuss and organize |
| bàn tay nhúng máu |
0 |
blood stained hand |
| bàn thảo |
0 |
thảo luận [ở cuộc họp, hội nghị, v.v.] để đi đến kết luận, quyết định chung |
| bàn thấm |
0 |
(ink) blotter |
| bàn thắng bạc |
0 |
bàn thắng mà đội nào ghi được trước trong hiệp thi đấu phụ thứ nhất [của môn bóng đá] và vẫn dẫn trước cho đến hết hiệp đấu thì được công nhận là thắng [không cần phải thi đấu tiếp hiệp phụ thứ hai] |
| bàn thắng vàng |
0 |
bàn thắng mà đội nào ghi được trước trong hiệp đấu phụ [của môn bóng đá] thì được công nhận là thắng [dừng ngay trận đấu, không cần phải thi đấu tiếp] |
| bàn tiện |
0 |
lathe |
| bàn toán |
0 |
abacus |
| bàn trổ |
0 |
dụng cụ có mặt phẳng bằng sáp ong, dùng đặt giấy để trổ |
| bàn tọa |
0 |
buttock |
| bàn xiết |
0 |
a grain-polisher (rice), a stone roller |
| bàn điều khiển |
0 |
console |
| bàn đạc |
0 |
plane-table |
| bàn đạp ga |
0 |
accelerator |
| bàn đạp gia tốc |
0 |
accelerator |
| bàn đạp thắng chân |
0 |
brake (pedal) |
| bàn đế |
0 |
base plate |
| bàn đến |
0 |
to talk about |
| bàn đồng ngũ |
0 |
roommate, bunkmate |
| bàn độc |
0 |
|
| bắc địa bàn |
0 |
compass north |
| bộ bàn ghế |
0 |
table and chairs set |
| chạy bàn |
0 |
phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn |
| cuốc bàn |
0 |
hoe |
| cái bàn chải đánh răng |
0 |
toothbrush |
| cân bàn |
0 |
bascule balance |
| có bàn tay vấy máu |
0 |
to have blood on one’s hands |
| cô hầu bàn |
0 |
waitress, server (in a restaurant) |
| cúi lạy trước bàn thờ |
0 |
to prostrate oneself before an altar |
| cửa bức bàn |
0 |
cửa gỗ rộng suốt cả gian, gồm nhiều cánh rời dễ tháo lắp, thường có trong các kiểu nhà cũ |
| dao bàn |
0 |
table-knife |
| gan bàn chân |
0 |
sole of the foot |
| ghi bàn |
0 |
tạo ra bàn thắng [trong một số môn bóng] |
| hai bàn tay |
0 |
both hands |
| hng bán bàn ghế |
0 |
furniture company |
| hội nghị bàn tròn |
0 |
round-table conference, round table |
| khăn bàn |
0 |
tablecloth, table cover |
| khăn bàn thêu |
0 |
embroidered tablecloth |
| la bàn hồi chuyển |
0 |
gyroscopic compass |
| lòng bàn tay |
0 |
(cupped) palm, hollow of one’s hand |
| lạm bàn |
0 |
to speak outside of one’s field of expertise |
| lễ bàn giao |
0 |
transfer of office ceremony |
| lồng bàn |
0 |
dish-cover |
| lời bàn |
0 |
moral (of a story) |
| máy tính để bàn |
0 |
desktop computer |
| mép bàn |
0 |
edge of a table |
| mặt bàn nhẵn bóng |
0 |
a glossy table top |
| ngồi vào bàn |
0 |
to sit (down) at a table |
| ngồi vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| ngồi xung quanh bàn |
0 |
to sit around a table |
| như ta đã bàn ở trên |
0 |
as we discussed above |
| nát bàn |
0 |
nirvana |
| quạt bàn |
0 |
table fan |
| thai bàn |
0 |
placenta |
| trên bàn |
0 |
on the table, on a table |
| vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| xây bàn |
0 |
table tipping (Cao Dai) |
| địa bàn để xâm lăng nước Ngã |
0 |
a staging ground for the invasion of Russia |
| đồng bàn |
0 |
dine at the same table |
| ở trên bàn |
0 |
on (top of) the table |
Lookup completed in 221,178 µs.