| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Hoeblade-shaped | răng bàn cuốc | buck-toothed |
| adj | Hoeblade-shaped | chân bàn cuốc | a large and flat foot |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận chính của cuốc bàn, gồm một miếng gỗ dẹt, chắc để lắp lưỡi cuốc | |
| A | [răng, bàn chân] có hình to bè ra và thô, tựa như hình cái bàn cuốc | răng bàn cuốc ~ chân bàn cuốc |
Lookup completed in 60,528 µs.