bietviet

bàn là hơi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bàn là điện, có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng nước sẽ biến đổi thành hơi làm quần áo phẳng và mềm hơn

Lookup completed in 68,172 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary