bietviet

bàn ren

Vietnamese → English (VNEDICT)
screw-cutter
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ cắt có dạng như một đai ốc, có nhiều lưỡi cắt, dùng để làm ren cho các vật hình trụ tròn hoặc hình nón cụt [như đinh ốc, đinh vít]

Lookup completed in 65,166 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary