bietviet

bàn thảo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thảo luận [ở cuộc họp, hội nghị, v.v.] để đi đến kết luận, quyết định chung hội đồng nhà trường bàn thảo về vấn đề điểm chuẩn

Lookup completed in 73,060 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary