| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| equal, counterpart | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người] cùng hàng với nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc tuổi tác | anh em bày vai ~ "Bày vai có ả Mã Kiều, Xót nàng, ra mới đánh liều chịu đoan." (TKiều) |
Lookup completed in 79,801 µs.