| Compound words containing 'bán' (167) |
| word |
freq |
defn |
| bán đảo |
874 |
peninsula |
| buôn bán |
797 |
commerce, trade; to trade, do or carry out business |
| bán hàng |
678 |
to sell goods |
| bán kết |
649 |
Semi-final |
| bán chạy |
537 |
to sell well |
| bán lẻ |
537 |
retailer, retail store; to sell at retail |
| bán kính |
397 |
radius |
| mua bán |
293 |
to shop, do business, trade, buy and sell |
| bán cầu |
213 |
hemisphere |
| bán buôn |
118 |
to sell wholesale |
| bán dẫn |
113 |
semiconductor |
| bán lại |
108 |
to resell |
| bán nguyệt |
92 |
bimonthly, semicircular |
| giá bán |
61 |
selling price, sale price |
| người bán hàng |
60 |
salesman, salesperson, seller |
| bán thân |
54 |
bust, half-length |
| bán đấu giá |
47 |
to auction, sell by auction |
| chào bán |
44 |
đưa ra thông báo muốn bán một mặt hàng cụ thể nào đó, với đầy đủ thông tin cần thiết kèm theo |
| nam bán cầu |
42 |
southern hemisphere |
| bán dâm |
40 |
prostitution; to prostitute oneself, sell oneself |
| bán nước |
36 |
to sell one’s country, betray one’s country |
| bắc bán cầu |
35 |
northern hemisphere |
| bán nguyệt san |
14 |
bimonthly, every two weeks |
| bán tự động |
13 |
semi-automatic |
| bán đứng |
13 |
to sell someone down the river |
| bán độ |
12 |
sell with the right of redeeming pawn |
| bán rẻ |
11 |
to sell at a low or reduced price, sell cheaply or on the cheap |
| bán chuyên |
10 |
semi-skilled, somewhat proficient |
| bán phá giá |
10 |
to dump goods |
| bán sỉ |
10 |
to sell in bulk, wholesale |
| giá bán buôn |
8 |
wholesale price |
| bán quân sự |
7 |
paramilitary |
| bán tháo |
6 |
sell out, get rid of (merchandise) |
| bán dạ |
5 |
midnight |
| bán khai |
5 |
underdeveloped |
| bán mình |
5 |
to sell oneself |
| quá bán |
5 |
More than [a] half |
| bán niên |
4 |
semester |
| bán rong |
4 |
peddler, street vendor; to peddle, hawk |
| bán cấp |
3 |
subacute |
| bán thế |
3 |
half a life, half a century |
| bán trú |
3 |
day-boarder |
| gả bán |
3 |
to marry off |
| người buôn bán |
3 |
business man |
| bán chịu |
2 |
to sell on credit |
| bán nguyên âm |
2 |
Semi-vowel |
| bán non |
2 |
to sell (crops) in ears (at cheap price) |
| bán sinh |
2 |
half-life (of a radioactive element) |
| bán thấm |
2 |
(vật lý) Semi-permeable |
| bán âm |
2 |
semitone |
| bán đoạn |
2 |
conveyance of property to another, alienation |
| bình bán |
2 |
xem bình bản |
| bán công |
1 |
private (as opposed to publicly funded) |
| bán dạo |
1 |
peddler, street vendor |
| bán hoa |
1 |
[phụ nữ] bán dâm [lối nói tránh] |
| bán hoàn |
1 |
semicyclic |
| bán khoán |
1 |
consecrate one’s baby to god |
| bán mạng |
1 |
at the risk of one’s life |
| bán mặt |
1 |
avoid |
| bán thành phẩm |
1 |
semi-finished product |
| bán vốn |
1 |
sell at cost |
| bán đứt |
1 |
to sell without the right of redeeming |
| bán ảnh |
1 |
penumbra |
| bầu bán |
1 |
to elect |
| bổ bán |
1 |
to appoint, name, make appointments |
| giá bán lẻ |
1 |
retail price |
| Tây bán cầu |
1 |
Western hemisphere |
| buôn bán bạch phiến |
0 |
to deal heroin |
| buôn bán ma túy |
0 |
to deal drugs |
| buôn dân bán nước |
0 |
to sell one’s country down the river |
| buôn gian bán lận |
0 |
to cheat in commerce, traffic |
| buôn gánh bán bưng |
0 |
to be a peddler or hawker |
| buôn son bán phấn |
0 |
to be a prostitute |
| buôn thúng bán mẹt |
0 |
small vendor, merchant |
| bày bán |
0 |
to offer for sale |
| bán bình nguyên |
0 |
peneplain |
| bán bưng |
0 |
to be a hawker |
| bán chác |
0 |
to sell, trade |
| bán chính thức |
0 |
semiofficial |
| bán chạy nhất |
0 |
best selling |
| bán công khai |
0 |
semi-public, semi-official |
| bán cất |
0 |
sell wholesale |
| bán cầu não |
0 |
cerebral hemisphere |
| bán cực |
0 |
semipolar |
| bán danh |
0 |
dishonor, disgrace, lose one’s prestige |
| bán diện |
0 |
hemihedral |
| bán guyệt san |
0 |
biweekly publication |
| bán hoá giá |
0 |
bán hàng với giá hạ nhằm tiêu thụ cho hết hàng tồn kho |
| bán hình |
0 |
hemimorph |
| bán hóa giá |
0 |
bargain sale |
| bán hạ |
0 |
cây mọc hoang, lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ bao bọc trong một cái mo, mùi thối, củ dùng làm thuốc |
| bán hạ giá |
0 |
to sell at a lower price |
| bán hậu tính |
0 |
half thickness |
| bán hết nhà cửa |
0 |
to sell all of one’s belongings |
| bán linh hồn |
0 |
to sell one’s soul |
| bán linh hồn cho quỷ |
0 |
to sell one’s soul to the devil |
| bán lưu động |
0 |
semi-mobile |
| bán lỗ |
0 |
to sacrifice, sell at a loss or disadvantage, bargain away |
| bán mẫu âm |
0 |
semivowel, glide |
| bán mớ |
0 |
to sell in bulk |
| bán mở hàng cho ai |
0 |
to make the first sale of the day, give as a new year’s gift |
| bán nam bán nữ |
0 |
bisexual |
| bán phong kiến |
0 |
semi-feudal |
| bán phụ âm |
0 |
semi-consonant |
| bán quyền |
0 |
franchise |
| bán rao |
0 |
To cry |
| bán sơn địa |
0 |
half-mountain half-plain |
| bán sống bán chất |
0 |
for one’s life, as if one’s life depended on it |
| bán thuộc địa |
0 |
semi-colony, half-colony |
| bán thân bất toại |
0 |
hemiplegia |
| bán thế kỷ |
0 |
half century |
| bán tiền mặt |
0 |
to sell for cash |
| bán trả dần |
0 |
như bán trả góp |
| bán trả góp |
0 |
bán hàng nhưng không lấy đủ tiền ngay mà cho người mua trả dần thành nhiều đợt [một phương thức bán chịu để khuyến khích người mua] |
| bán tín bán nghi |
0 |
questionable, doubtful, dubious, undecided |
| bán tống |
0 |
bán nhanh đi, thường với giá đặc biệt hạ |
| bán tống bán tháo |
0 |
to sacrifice, bargain away, to |
| bán tự do |
0 |
semi-free, partially free |
| bán tự trị |
0 |
semi-autonomous |
| bán vũ trang |
0 |
được vũ trang [thường bằng những vũ khí thô sơ] để vừa chiến đấu vừa sản xuất |
| bán xon |
0 |
sell for a clearance |
| bán xì ke |
0 |
heroin dealer |
| bán xích xa |
0 |
half-track |
| bán xới |
0 |
to leave one’s native country (for good) |
| bán âm giai |
0 |
chromatic scale |
| bán ý thức |
0 |
semi-consciousness |
| bán đoạn mại |
0 |
final sale, definitive sale |
| bán đảo Cao Ly |
0 |
the Korean peninsula |
| bán đổ bán tháo |
0 |
to sacrifice, bargain away, barter |
| bán đợ |
0 |
conditional sale |
| bóng bán dẫn |
0 |
xem transistor |
| bản văn bán mật mã |
0 |
intermediate cipher text |
| bản đồ bán kiểm |
0 |
semi-controlled map |
| chạy bán sống bán chất |
0 |
to run for one’s life |
| chấp thuân cho bán |
0 |
to approve for sale |
| chất bán dẫn |
0 |
semiconductor |
| chống bán phá giá |
0 |
anti-dumping |
| chợ bán xe hơi |
0 |
automobile, car dealership |
| cô bán hành |
0 |
saleswoman |
| công viên bán công |
0 |
private park |
| dạm bán |
0 |
to offer for sale |
| giá xăng bán lẻ |
0 |
retail gasoline price |
| gái bán dâm |
0 |
(female) prostitute |
| gái bán hoa |
0 |
gái mại dâm [lối nói tránh] |
| hng bán bàn ghế |
0 |
furniture company |
| hợp đồng mua bán điện |
0 |
electricity purchase contract |
| mua bán chứng khoán |
0 |
to buy and sell stocks |
| người mua bán chứng khoán |
0 |
stockbroker |
| nhân viên bán hàng |
0 |
salesperson |
| súng ngắn bán tự động |
0 |
semiautomatic handgun |
| tiểu thuyết bán chạy nhất |
0 |
best-seller, bestselling novel, book |
| tiệm bán |
0 |
store, shop |
| tiệm bán bánh |
0 |
bakery, pastry shop |
| tiệm bán lẻ |
0 |
retail stores |
| tiệm bán sách |
0 |
bookstore |
| tượng bán thân |
0 |
a bust |
| vòng tròn 30 km bán kính |
0 |
a circle with a 30 km radius |
| đem lại một cuộc ngưng bán |
0 |
to restore a cease-fire |
| đi mua bán |
0 |
to go shopping |
| điểm bán thuốc |
0 |
pharmacy, drug store |
| đong đầy bán vơi |
0 |
dishonest in trade dealing |
| đèn bán dẫn |
0 |
xem transistor |
| đông bán cầu |
0 |
eastern hemisphere |
| đường bán kính |
0 |
radius (of a circle) |
| được tiêu thụ rất bán |
0 |
to be selling very strongly |
| đồ bán nước |
0 |
traitor |
| ảnh bán thân |
0 |
a half-length photograph |
Lookup completed in 158,493 µs.