bietviet

bán hạ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây mọc hoang, lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ bao bọc trong một cái mo, mùi thối, củ dùng làm thuốc

Lookup completed in 68,355 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary