| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | half-mountain half-plain | vùng bán sơn địa | a half-mountain half-plain area |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng đất vừa có nhiều núi, vừa có những khoảng đất rộng bằng phẳng | vùng bán sơn địa |
Lookup completed in 63,429 µs.