| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to leave one’s native country (for good) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bỏ quê hương, xứ sở mà đi | gia đình ông đã bán xới đi nơi khác ~ bọn chúng vừa bán xới khỏi quán bar |
Lookup completed in 64,219 µs.