| Compound words containing 'bánh' (165) |
| word |
freq |
defn |
| bánh xe |
325 |
tire, wheel (of a vehicle) |
| bánh mì |
294 |
bread, sandwich |
| bánh lái |
100 |
rudder, steering wheel |
| bánh ngọt |
58 |
cake, pastry, sweet roll |
| bánh răng |
58 |
vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động |
| bánh quy |
56 |
biscuit |
| bánh nướng |
54 |
pie |
| bánh kẹo |
43 |
confectionary |
| bánh tráng |
42 |
rice paper used for wrapping egg rolls |
| bánh bao |
41 |
dumpling |
| bánh đa |
36 |
dry pancake |
| bánh tét |
18 |
cylindrical glutinous rice cake |
| bánh chưng |
17 |
New Year’s rice cake |
| bánh cuốn |
16 |
(food) steamed rolled rice pancake |
| bánh hơi |
14 |
pneumatic tire |
| bánh rán |
14 |
glutinous rice doughnut |
| bánh giầy |
12 |
glutinous rice dumpling, rice pie |
| bánh phồng |
12 |
glutinous rice chupatty |
| ổ bánh mì |
12 |
loaf |
| bánh tro |
11 |
cake made of glutinous rice flour dipped in lye |
| bánh trái |
11 |
fruits and cakes |
| bánh đà |
11 |
fly-wheel |
| bánh chè |
10 |
kneecap, patella |
| bánh phở |
10 |
rice noodle |
| bánh xèo |
10 |
rice pancake folded in half (and filled) |
| trật bánh |
9 |
to run off the line, skid |
| bánh đậu xanh |
8 |
green bean cake |
| bánh canh |
7 |
rice spaghetti |
| bánh dẻo |
7 |
sticky rice cake |
| bánh thánh |
7 |
host, holy bread, consecrated bread |
| bánh tẻ |
7 |
rice cake |
| bánh kem |
6 |
cheesecake, cream cake |
| bánh kẹp |
6 |
pancake |
| bánh bèo |
5 |
bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc vào khuôn rồi hấp chín, trên rắc hành mỡ, ruốc tôm, hình giống cánh bèo |
| bánh quế |
5 |
waffle |
| bánh trung thu |
5 |
mid-autumn festival pie, moon cake |
| bánh xốp |
5 |
Wafer |
| bánh ít |
5 |
glutinous rice cake |
| bánh ú |
5 |
small pyramidal glutinous rice cake |
| bánh ướt |
5 |
steamed thin rice pancake |
| bánh in |
4 |
snow-flaked cake (sprinkled with powdered sugar) |
| bánh trôi |
4 |
floating cake |
| ổ bánh |
4 |
loaf, roll |
| bánh bích quy |
3 |
|
| bánh gai |
3 |
black glutinous rice cake |
| bánh giò |
3 |
pyramidal rice dumpling |
| bánh hỏi |
3 |
fine rice vermicelli |
| bánh khoai |
3 |
cake made of sweet potato meal (mixed with rice flour) |
| bánh khoái |
3 |
plain rice flan |
| bánh khúc |
3 |
cake made of glutinous rice |
| bánh lăn |
3 |
bogie wheel |
| bánh mướt |
3 |
bánh cuốn |
| bánh phồng tôm |
3 |
glutinous rice chupatty mixed with powdered shrimp |
| bánh sữa |
3 |
milk bread, milk cake, papery thin water |
| lò bánh mì |
3 |
baker’s oven, bakery |
| xương bánh chè |
3 |
patella, kneecap, knee-pan |
| bánh bò |
2 |
yeast cake, sponge cake |
| bánh gio |
2 |
bánh tro |
| bánh nếp |
2 |
glutinous rice cake |
| bánh trước |
2 |
front wheel |
| hai bánh |
2 |
two wheeled |
| vành bánh xe |
2 |
rim (of a wheel), wheel rim |
| bánh cáy |
1 |
bánh làm bằng bột gạo nếp rang, trộn với vừng, lạc, gừng, dừa, gấc, mỡ lợn, mạch nha và hương liệu, được đóng thành bánh và có màu giống màu trứng con cáy, ăn có vị ngọt, bùi, cay [một đặc sản của tỉnh Thái Bình] |
| bánh cốm |
1 |
green rice cake |
| bánh gối |
1 |
bánh nhân thịt, miến, v.v., bọc trong vỏ bột gói giống như cái gối hình bán nguyệt có riềm, đem rán vàng, ăn với nước chấm và rau sống |
| bánh khảo |
1 |
sweet short cake (made of roast glutinous rice flour) |
| bánh mật |
1 |
molasses-sweetened glutinous rice cake |
| bánh nậm |
1 |
bánh làm bằng bột gạo tẻ trải mỏng ra giữa hai lớp lá chuối, có nhân tôm thịt, gói thành tấm hình chữ nhật, hấp chín [được làm nhiều ở miền Trung] |
| bánh răng cưa |
1 |
pinion |
| bánh tày |
1 |
small cylindrical glutinous rice cake |
| bánh tôm |
1 |
crisp shrimp pastry |
| bánh vít |
1 |
screw-wheel |
| bánh vẽ |
1 |
drawing of a cake, fine allusion |
| bánh đôi |
1 |
dual wheels |
| bánh đúc |
1 |
plain rice flan |
| chuyển bánh |
1 |
to start off (of a vehicle) |
| lá bánh |
1 |
cake wrapping leaf |
| bánh bàng |
0 |
malabar almond-shaped cake |
| bánh bông lan |
0 |
sponge cake |
| bánh bỏng |
0 |
ball-shaped cake |
| bánh chay |
0 |
glutinous rice dumpling |
| bánh chả |
0 |
sweet meat pie in lumps |
| bánh cắt |
0 |
bánh ngọt, nhân hoặc kem kẹp giữa hai lớp bột, nướng chín từng mảng trong lò và cắt thành miếng |
| bánh da lợn |
0 |
pigskin’s cake |
| bánh dừa |
0 |
coconut cake |
| bánh hạ cánh |
0 |
landing wheels |
| bánh khía |
0 |
pinion, gear |
| bánh khía hình nón |
0 |
bevel pinion |
| bánh khía hình soắn ốc |
0 |
helical gear |
| bánh khía hộp số |
0 |
gear pinion |
| bánh khía trục cam |
0 |
half time gear |
| bánh khía vi phân |
0 |
differential pinion |
| bánh lăn đỡ |
0 |
track roller |
| bánh mì gối |
0 |
bánh mì hình khối chữ nhật, rất mềm |
| bánh mì phết bơ |
0 |
bread spread with butter, bread and butter, |
| bánh mảnh cộng |
0 |
green-colored pastry |
| bánh su sê |
0 |
yellow-colored wedding pastry |
| bánh sơ cua |
0 |
spare tire |
| bánh tai voi |
0 |
elephant’s ear-shaped flat cake |
| bánh thư nam |
0 |
fifth wheel |
| bánh treo |
0 |
suspension wheel |
| bánh treo dầu |
0 |
fluid flywheel |
| bánh treo nâng |
0 |
track wheels |
| bánh truyền xích |
0 |
idler wheel |
| bánh trước của xe |
0 |
steering wheel (of a car) |
| bánh trước phi cơ |
0 |
nose wheel |
| bánh trước phát động |
0 |
front wheel drive |
| bánh trớn |
0 |
flywheel |
| bánh trớn dầu |
0 |
fluid flywheel |
| bánh tổ |
0 |
bánh làm bằng bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối [giống hình tổ chim], rồi hấp chín, làm phổ biến ở một số địa phương [miền Trung và miền Nam] vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng |
| bánh vàng |
0 |
(uranium) yellow cake |
| bánh xe bện rơm |
0 |
a wheel entangled with straw |
| bánh xe bộ ba |
0 |
differential side gears |
| bánh xe chống |
0 |
support roller |
| bánh xe có cánh |
0 |
paddle wheel |
| bánh xe có răng |
0 |
toothed wheel, cog wheel |
| bánh xe có ốc vô tận |
0 |
worm wheel |
| bánh xe hình nón |
0 |
mitre gear |
| bánh xe khía răng thẳng |
0 |
spur gear |
| bánh xe không chốt |
0 |
loose wheel, idle wheel |
| bánh xe lăn trên tích |
0 |
bogie wheel |
| bánh xe lăn trên xích |
0 |
bogie wheel |
| bánh xe nước |
0 |
water wheel, hydraulic wheel |
| bánh xe phát động |
0 |
driving wheel pinion |
| bánh xe phía sau ghép đôi |
0 |
dual rear wheel |
| bánh xe phản tống |
0 |
reversing wheel |
| bánh xe quạt nước |
0 |
turbine |
| bánh xe răng khớp |
0 |
cog wheel |
| bánh xe trung giáo |
0 |
stud wheel |
| bánh xe truyền sức |
0 |
driving wheel |
| bánh xe trục cam |
0 |
timing gear |
| bánh xe tâm sai |
0 |
eccentric wheel |
| bánh xe vệ luận |
0 |
planetary gear wheel |
| bánh xe vệ tinh |
0 |
differential spider pinion |
| bánh xe để thay thế |
0 |
spare wheel |
| bánh xe đỡ đuôi |
0 |
(plane) tail wheel |
| bánh ú tro |
0 |
bánh tro gói hình tháp |
| bánh đa nem |
0 |
rice sheet (used to roll fried meat roll) |
| bánh đai |
0 |
pulley |
| bánh đậu |
0 |
green bean cake |
| bánh ếch |
0 |
bánh ít |
| bộ bánh cóc |
0 |
bộ phận gồm một bánh có răng, một cạnh xiên, một cạnh đứng [gọi là bánh cóc] và một miếng cứng cài vào cạnh đứng của răng [gọi là cá], làm cho bánh răng chỉ quay được một chiều |
| bộ bánh hạ cánh |
0 |
undercarriage |
| bộ bánh khía ba cấp |
0 |
spider gears |
| bộ bánh khía chữ |
0 |
herringbone gear |
| bộ bánh xe ba cấp |
0 |
sun and planet gear |
| bộ bánh xe giảm tốc |
0 |
double reduction gear |
| bột bánh mì |
0 |
bread flour |
| bột làm bánh |
0 |
plain flour |
| chọc gậy bánh xe |
0 |
to throw a spanner or wrench in the works |
| cắp bánh xe súng đại bác |
0 |
wheel pair (artillery) |
| da bánh mật |
0 |
dark complexion, tan |
| kẹo bánh |
0 |
sweets, confections |
| lò bánh tây |
0 |
bakery |
| má bánh đúc |
0 |
má phinh phính, tròn đầy |
| mô tô ba bánh |
0 |
xe mô tô có ghép thêm bên cạnh một chỗ ngồi cho một người, đặt trên một bánh xe |
| một bánh xà phòng |
0 |
a bar, cake of soap |
| quà bánh |
0 |
sweetmeat, confectionery |
| tay bánh |
0 |
steering wheel |
| than bánh |
0 |
briquette |
| thay bánh |
0 |
to change a tire |
| thọc gậy bánh xe |
0 |
to put a spoke in somebody’s wheel |
| tiệm bán bánh |
0 |
bakery, pastry shop |
| đường bánh |
0 |
lump sugar |
| đồng quà tấm bánh |
0 |
gifts, presents |
Lookup completed in 157,117 µs.