| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glutinous rice dumpling | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh hình tròn, dẹt, làm bằng bột nếp, nhân đậu xanh, luộc chín rồi thả vào nước đường sánh, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực [mồng 3 tháng 3 âm lịch] | |
Lookup completed in 84,329 µs.